Bản dịch của từ 恚挞 trong tiếng Việt
恚挞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
恚挞 (Động từ)
【huì tà】
01
Phẫn nộ mà dùng roi đánh, tức giận trừng phạt bằng roi vọt.
愤怒鞭打。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恚挞
huì
恚
tà
挞
Các từ liên quan
恚刀
恚嗔
恚忌
恚忿
恚怒
挞伐
挞击
挞尾
挞市
挞戮
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【KHUỂ】
- Các biến thể:
- 㤬, 𢗣
- Hình thái radical:
- ⿱,圭,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烩
䕇
匯
䍷
㜇
諱
㤬
屷
滙
䛛
譓
䜋
憝
態
懕
愿
惎
愂
慐
㤠
懲
怘
㣺
惫
哷
脀
捊
尃
㾇
㾁
砝
娑
铊
𠉧
䘢
涥
忿恚
愤恚
