Bản dịch của từ 恢胎 trong tiếng Việt

恢胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

恢胎 (Danh từ)

huī tāi
01

Tên gọi khác của“恢台”,đề cập đến một địa danh hoặc thuật ngữ lịch sử.

见“恢台”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恢胎

huī

tāi

Các từ liên quan

恢伟
恢办
恢卓
恢发
恢台
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
恢
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
㷇, 烣, 𢉸, 𨒭, 𢊝
Hình thái radical:
⿰,⺖,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép