Bản dịch của từ 恢谲 trong tiếng Việt

恢谲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

恢谲 (Tính từ)

huī jué
01

Kỳ quái, khác thường, khó hiểu; mang sắc thái bí ẩn, lạ lùng như trong từ '恢恑憰怪'

见“恢恑憰怪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恢谲

huī

jué

Các từ liên quan

恢伟
恢办
恢卓
恢发
恢台
谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
恢
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
㷇, 烣, 𢉸, 𨒭, 𢊝
Hình thái radical:
⿰,⺖,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép