Bản dịch của từ 恣意 trong tiếng Việt
恣意
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
恣意 (Trạng từ)
【zì yì】
01
Bừa bãi; làm liều; mặc sức; tuỳ tiện
任意;任性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sa đà
纵容; 不加约束
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phè phỡn
纵情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Phứa
(说话做事) 随随便便; 没有经过慎重考虑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恣意
zì
恣
yì
意
Các từ liên quan
恣凶稔恶
恣听
恣夸
恣妄
恣心
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 資, 𢙊
- Hình thái radical:
- ⿱,次,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐉
自
倳
㰷
眦
剚
渍
㱴
茡
荢
字
胔
怒
㦝
悬
㦞
惠
恥
㦟
慗
恕
㤟
惄
怨
盍
悎
莫
铉
晟
唜
袝
窅
娭
浢
逛
谈
恣意
放恣
恣肆
恣睢
恣情
骄恣
狂恣
恣欲
恣意妄为
暴戾恣睢
