Bản dịch của từ 恤劳 trong tiếng Việt
恤劳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
恤劳 (Tính từ)
【xù láo】
01
Lo lắng, mệt mỏi; nỗi buồn và sự làm việc chăm chỉ (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc thành ngữ, gần với "sầu muộn")
忧劳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤劳
xù
恤
láo
劳
Các từ liên quan
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
- Các biến thể:
- 䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,血
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旴
昫
旭
晇
賉
洫
壻
㜅
續
蚼
瞁
掝
惻
悗
慳
憶
㤷
愩
㥝
㦕
憸
㦡
慖
悍
珉
笈
荔
荧
䢕
䍔
陖
炦
陜
峠
発
䥺
恤衫
体恤
抚恤
怜恤
不恤
恤金
悯恤
周恤
恤孤
顾恤
