Bản dịch của từ 恤勿 trong tiếng Việt

恤勿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

恤勿 (Động từ)

xù wù
01

Gãi và chà xát (dùng tay nắm hoặc chà xát da)

搔摩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤勿

Các từ liên quan

恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
勿以恶小而为之勿以善小而不为
勿勿
恤
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
Các biến thể:
䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
Hình thái radical:
⿰,⺖,血
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép