Bản dịch của từ 恤民 trong tiếng Việt

恤民

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

恤民 (Động từ)

xù mín
01

Lo lắng, thương xót nỗi khổ của dân (quan, chính phủ quan tâm tới dân chúng)

谓忧虑人民的疾苦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤民

mín

Các từ liên quan

恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
民丁
民下
民不堪命
恤
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
Các biến thể:
䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
Hình thái radical:
⿰,⺖,血
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép