Bản dịch của từ 恤録 trong tiếng Việt

恤録

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

恤録 (Động từ)

xù lù
01

Bù đắp, an ủi và cấp trợ cấp (thường chỉ việc an táng, cấp tiền cho gia đình liệt sĩ hoặc người mất do công) — (Hán Việt: hựu/tuế : an ủi, cứu trợ)

谓予以抚恤,并记其功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤録

Các từ liên quan

恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
録书
録事
録供
録像
録像机
恤
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
Các biến thể:
䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
Hình thái radical:
⿰,⺖,血
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép