Bản dịch của từ 恩威 trong tiếng Việt

恩威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩威 (Danh từ)

ēn wēi
01

Ân đức đi kèm uy lực; chỉ cách cai trị vừa có lòng nhân, vừa có sức mạnh răn đe.

恩惠与威力。多指仁政与刑治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩威

ēn

wēi

Các từ liên quan

恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép