Bản dịch của từ 恩审 trong tiếng Việt
恩审
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ēn | ㄣ | N/A | en | thanh ngang |
恩审 (Động từ)
【ēn shěn】
01
Hoàng đế ra lệnh xét lại vụ án của kẻ phạm tội.
谓皇帝下令复审案犯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩审
ēn
恩
shěn
审
Các từ liên quan
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
审乐
审交
审人
审信
审克
- Bính âm:
- 【ēn】【ㄣ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 㤙
- Hình thái radical:
- ⿱,因,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煾
蒽
奀
慜
懃
㤐
慫
㥁
愗
悪
慾
恐
懖
悡
憲
鿭
珔
㰷
阆
铍
桗
烚
唁
觊
栠
浰
砪
恩爱
感恩
恩怨
恩赐
恩惠
恩情
科恩
知恩
恩人
报恩
