Bản dịch của từ 恩款 trong tiếng Việt

恩款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩款 (Danh từ)

ēn kuǎn
01

Ân huệ, đặc quyền mà vua ban cho khách hoặc người được tiếp đãi trang trọng.

指帝王所给予的接待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩款

ēn

kuǎn

Các từ liên quan

恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
款东
款书
款交
款仪
款伏
恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép