Bản dịch của từ 恩环 trong tiếng Việt

恩环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩环 (Danh từ)

ēn huán
01

Chiếc vòng để báo đáp ân nghĩa, tượng trưng cho sự biết ơn và đáp đền ân huệ.

谓衔环以报恩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩环

ēn

huán

Các từ liên quan

恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
环丘
环中
环主
环人
环介
恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép