Bản dịch của từ 恩私 trong tiếng Việt
恩私
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ēn | ㄣ | N/A | en | thanh ngang |
恩私 (Danh từ)
【ēn sī】
01
Người được yêu thương, được ưu ái đặc biệt
1.所宠爱的人。
Ví dụ
02
Ân huệ, sự ban ơn hoặc ưu ái đặc biệt từ người khác
2.犹恩惠,恩宠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tình cảm yêu thương đằm thắm, gắn bó giữa người thân hoặc bạn đời.
3.恩爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩私
ēn
恩
sī
私
Các từ liên quan
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
私下
私下里
私业
私丧
私为
- Bính âm:
- 【ēn】【ㄣ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 㤙
- Hình thái radical:
- ⿱,因,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煾
蒽
奀
慜
懃
㤐
慫
㥁
愗
悪
慾
恐
懖
悡
憲
鿭
珔
㰷
阆
铍
桗
烚
唁
觊
栠
浰
砪
恩爱
感恩
恩怨
恩赐
恩惠
恩情
科恩
知恩
恩人
报恩
