Bản dịch của từ 恩辉 trong tiếng Việt

恩辉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩辉 (Danh từ)

ēn huī
01

Ánh sáng ban ơn, sự chiếu rọi ân huệ như ánh sáng dịu dàng từ trên cao.

犹恩光。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩辉

ēn

huī

Các từ liên quan

恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép