Bản dịch của từ 恩门 trong tiếng Việt
恩门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ēn | ㄣ | N/A | en | thanh ngang |
恩门 (Danh từ)
【ēn mén】
01
Cửa môn của thầy, nơi học trò tụ họp, gọi là ‘ân môn’ nghĩa là cửa ơn, cửa phước của người thầy.
恩府,师门。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩门
ēn
恩
mén
门
Các từ liên quan
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【ēn】【ㄣ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 㤙
- Hình thái radical:
- ⿱,因,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煾
蒽
奀
慜
懃
㤐
慫
㥁
愗
悪
慾
恐
懖
悡
憲
鿭
珔
㰷
阆
铍
桗
烚
唁
觊
栠
浰
砪
恩爱
感恩
恩怨
恩赐
恩惠
恩情
科恩
知恩
恩人
报恩
