Bản dịch của từ 恪勤 trong tiếng Việt

恪勤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

恪勤 (Tính từ)

kè qín
01

Chăm chỉ, nghiêm túc và cần mẫn trong công việc hoặc học tập

1.亦作“恪懃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cẩn trọng, chăm chỉ và kính trọng trong công việc hoặc học tập

2.恭敬勤恳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恪勤

qín

Các từ liên quan

恪勤匪懈
恪固
恪守
恪守不渝
恪守成宪
勤事
勤人
勤介
勤任
恪
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁC】
Các biến thể:
㤩, 愘, 愙
Hình thái radical:
⿰,⺖,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép