Bản dịch của từ 恪尊 trong tiếng Việt

恪尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

恪尊 (Danh từ)

kè zūn
01

Danh hiệu của vợ các vị可汗 người Tương Phàn (鮮卑) thời xưa.

我国古代鲜卑等族可汗妻的称号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恪尊

zūn

Các từ liên quan

恪勤
恪勤匪懈
恪固
恪守
恪守不渝
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
恪
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁC】
Các biến thể:
㤩, 愘, 愙
Hình thái radical:
⿰,⺖,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép