Bản dịch của từ 恪遵 trong tiếng Việt
恪遵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
恪遵 (Động từ)
【kè zūn】
01
Tuân thủ nghiêm ngặt
严格遵守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恪遵
kè
恪
zūn
遵
Các từ liên quan
恪勤
恪勤匪懈
恪固
恪守
恪守不渝
遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁC】
- Các biến thể:
- 㤩, 愘, 愙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗘
㕎
㕉
䙐
課
氪
錁
尅
騍
剋
溘
𠅔
慌
悌
憤
慍
㥍
恹
惛
忓
㥳
怊
恱
㥅
洺
洧
昳
䒻
㼠
𠒎
峫
珋
䍑
怎
𠈯
㤥
恪守
恪遵
恪慎
严格恪守
