Bản dịch của từ 恬言柔舌 trong tiếng Việt

恬言柔舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

恬言柔舌 (Tính từ)

tián yán róu shé
01

Lời lẽ ngọt ngào; lời ngon tiếng ngọt; lời đường mật; Ngọt ngào; Lời nói dịu dàng

温柔而甜美的言辞,形容一个人说话时态度温和、亲切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恬言柔舌

tián

yán

róu

shé

Các từ liên quan

恬不为怪
恬不为意
恬不知怪
恬不知愧
恬不知羞
言三语四
言下
言不二价
言不及义
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
恬
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Các biến thể:
𢙖
Hình thái radical:
⿰,⺖,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép