Bản dịch của từ 恭本 trong tiếng Việt

恭本

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

恭本 (Tính từ)

gōng běn
01

Cư xử nghiêm cẩn, lễ phép, giữ phép tắc (thái độ nghiêm túc, trang trọng)

人的举止谨严。。如:「他的行为向来恭本,不开玩笑。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恭本

gōng

běn

恭
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
㳟, 龏, 𢙄, 𢚈
Hình thái radical:
⿱,共,㣺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép