Bản dịch của từ 恰恰 trong tiếng Việt

恰恰

Trạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋqiathanh huyền

恰恰 (Trạng từ)

qià qià
01

Vừa vặn; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; vừa hay

正;正好;恰巧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恰恰 (Danh từ)

qià qià
01

Cha cha (điệu nhảy)

一种很轻松很热情的舞蹈类型,特点是腰摆动比较明显

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恰恰

qià

Các từ liên quan

恰中要害
恰似
恰便似
恰切
恰则
恰到好处
恰合
恰好
恰如
恰如其分
恰
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【KHÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺖,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép