Bản dịch của từ 恹煎 trong tiếng Việt

恹煎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

恹煎 (Tính từ)

yān jiān
01

Tinh thần uể oải, mệt mỏi, thiếu sinh khí (Hán-Việt: yên; gần nghĩa với 'mệt mỏi uể oải')

精神委靡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恹煎

yān

jiān

Các từ liên quan

恹恹
煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
恹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
懨, 懕, 㦔
Hình thái radical:
⿰,⺖,厌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép