Bản dịch của từ 恺悌 trong tiếng Việt
恺悌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
恺悌 (Tính từ)
【kǎi tì】
01
Thân thiện
友好的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vui vẻ, dễ tính
快乐随和
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恺悌
kǎi
恺
tì
悌
Các từ liên quan
恺乐
恺弟
恺恻
恺悌君子
悌友
悌己人
悌睦
悌达
悌顺
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 愷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,岂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍇
慨
岂
暟
塏
垲
蒈
豈
凱
䐩
嵦
愷
㤼
恊
忆
㤖
怌
㦬
怃
㣼
㤏
㤾
懅
慑
㧢
秒
垗
珈
彥
剅
㛋
飒
姮
亮
衿
枾
恺悌
恺撒
顾恺之
