Bản dịch của từ 恻惐 trong tiếng Việt

恻惐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

恻惐 (Danh từ)

cè yù
01

Cảm giác đau xót, thương tâm hoặc buồn bã sâu sắc (thường dùng để miêu tả tâm trạng hoặc cảm xúc đau lòng).

1.亦作“恻淢”。

Ví dụ
02

Nỗi đau, sự tổn thương sâu sắc trong lòng

2.伤痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恻惐

Các từ liên quan

恻伤
恻促
恻凄
恻切
恻动
恻
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
惻, 𢝔, 𢢥
Hình thái radical:
⿲,⺖,贝,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép