Bản dịch của từ 恻隐之心 trong tiếng Việt

恻隐之心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

恻隐之心 (Thành ngữ)

cè yǐn zhī xīn
01

Lòng trắc ẩn

指对别人的不幸产生的同情怜悯之心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恻隐之心

yǐn

zhī

xīn

Các từ liên quan

恻伤
恻促
恻凄
恻切
恻动
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
之个
之乎者也
之任
之前
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
恻
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
惻, 𢝔, 𢢥
Hình thái radical:
⿲,⺖,贝,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép