Bản dịch của từ 悄声 trong tiếng Việt

悄声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

悄声 (Danh từ)

qiǎo shēng
01

Lặng lẽ

悄悄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói khẽ

低声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悄声

qiǎo

shēng

Các từ liên quan

悄促促
悄冥冥
悄切
悄地
悄寂
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
悄
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【TIỄU】
Các biến thể:
𢖹
Hình thái radical:
⿰,⺖,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép