Bản dịch của từ 悉老 trong tiếng Việt

悉老

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉老 (Cụm từ)

xī lǎo
01

见“悉诸”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉老

lǎo

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
老一辈
老丈
老丈人
老三届
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép