Bản dịch của từ 悉诸 trong tiếng Việt
悉诸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
悉诸 (Danh từ)
【xī zhū】
01
Một nhân vật theo truyền thuyết, được nói là thầy của Thần Nông
2.传说为神农之师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người (tên gọi cổ) — cũng gọi là “悉老” (một tên người/tiên chỉ trong văn hiến cổ)
1.亦称“悉老”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉诸
xī
悉
zhū
诸
Các từ liên quan
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
诸下
诸严
诸主
诸事
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
- Hình thái radical:
- ⿱,釆,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羲
莃
忚
蒠
屖
巂
娭
蹊
熹
鑴
肸
煕
愳
㦚
㥷
惷
惄
怸
慂
思
悐
恩
憄
慼
淦
䘨
混
阏
铮
𠋆
訟
痎
阊
剪
羝
𠋭
知悉
获悉
据悉
悉心
悉尼
洞悉
收悉
悉数
悉数
欣悉
