Bản dịch của từ 悌友 trong tiếng Việt
悌友
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
悌友 (Động từ)
【tì yǒu】
01
Anh em hoà thuận
兄弟姊妹间相互友爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悌友
tì
悌
yǒu
友
Các từ liên quan
悌己人
悌睦
悌达
悌顺
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【ĐỄ】
- Các biến thể:
- 弟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歒
屉
屜
朑
倜
䚣
屟
瓋
剃
逖
替
㯩
恱
懼
怏
慬
悜
怄
惟
怲
恢
恫
憟
懫
哴
笐
捙
恷
晅
徒
荶
𠊰
俱
鿄
𠉵
谸
孝悌
恺悌
友悌
悌睦
悌友
孝悌忠信
