Bản dịch của từ 悍将 trong tiếng Việt
悍将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
悍将 (Danh từ)
【hàn jiàng】
01
Tướng dũng mãnh; vị tướng hung hãn, gan dạ (Hán-Việt: 悍 — hán: dữ dằn, mạnh mẽ)
勇猛的将领。。如:「吕布是董卓手下的一名悍将。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悍将
hàn
悍
jiàng
将
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 扞, 猂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,旱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘶
䏎
頷
㪋
㸁
䓿
㑵
䌍
閈
旰
㜦
䕿
忪
惘
悇
憐
恓
愃
忸
悔
愊
忆
恻
懾
訕
菃
耼
㼢
䆘
倧
孭
娝
㳯
狷
㖘
䖣
强悍
彪悍
凶悍
悍匪
精悍
剽悍
悍然
悍妇
悍马
犷悍
