Bản dịch của từ 悔恡 trong tiếng Việt
悔恡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
悔恡 (Tính từ)
【huǐ lìn】
01
Hối hận, tiếc nuối vì đã làm việc gì sai hoặc không tốt
见“悔吝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悔恡
huǐ
悔
lìn
恡
Các từ liên quan
悔不当初
悔之不及
悔之何及
悔之无及
悔之晚矣
恡固
恡惜
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỐI.HỔI】
- Các biến thể:
- 𢙽, 𠧩, 悔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛼
䫖
䰎
䠉
䃣
烠
毁
虺
毀
螝
譭
㷐
愹
悏
怍
㤕
怪
戄
㥇
愪
㥓
惦
㥟
憎
诽
真
烶
䟕
袖
珧
胷
脀
尃
畖
䣍
桁
后悔
反悔
悔恨
忏悔
懊悔
无悔
悔改
追悔
悔悟
悔过
