Bản dịch của từ 悔祸 trong tiếng Việt
悔祸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
悔祸 (Động từ)
【huǐ huò】
01
Rút lại tai họa đã gây ra, gỡ bỏ hậu quả xấu
1.谓撤去所加的灾祸。
Ví dụ
02
Hối hận vì đã gây ra tai họa hoặc hậu quả xấu.
2.后悔造成祸害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悔祸
huǐ
悔
huò
祸
Các từ liên quan
悔不当初
悔之不及
悔之何及
悔之无及
悔之晚矣
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỐI.HỔI】
- Các biến thể:
- 𢙽, 𠧩, 悔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛼
䫖
䰎
䠉
䃣
烠
毁
虺
毀
螝
譭
㷐
愹
悏
怍
㤕
怪
戄
㥇
愪
㥓
惦
㥟
憎
诽
真
烶
䟕
袖
珧
胷
脀
尃
畖
䣍
桁
后悔
反悔
悔恨
忏悔
懊悔
无悔
悔改
追悔
悔悟
悔过
