Bản dịch của từ 悖戾 trong tiếng Việt
悖戾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
悖戾 (Tính từ)
【bèi lì】
01
Thô kệch, xấu xí, cẩu thả, tồi tệ
2.粗劣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phản nghịch, trái với quy tắc hoặc đạo lý, cư xử trái chiều, khó bảo.
3.违逆;乖张。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tính cách trái ngược, nghịch lý, không thuận theo đạo lý hay quy tắc thông thường, thường mang nghĩa xấu như cứng đầu, ngang ngược.
1.亦作“悖盭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悖戾
bèi
悖
lì
戾
Các từ liên quan
悖乱
悖傲
悖入悖出
悖冒
悖叛
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
- Các biến thể:
- 哱, 孛, 愂, 誖, 𡥏, 𢚦, 𢠜, 㪍, 𢟥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,孛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丶フフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣁
輩
㸽
鞴
㼎
偹
北
㔨
軰
偝
棓
倍
憧
懙
悦
悿
㥒
㤉
恞
惮
恻
憁
慠
悙
梆
晊
䀀
屗
俳
莌
狹
蚋
捕
唠
恭
㤴
悖论
相悖
悖逆
悖晦
悖谬
不悖
悖理
悖妄
悖乱
违悖
