Bản dịch của từ 悖炽 trong tiếng Việt

悖炽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

悖炽 (Tính từ)

bèi chì
01

Phát triển thịnh vượng, hưng thịnh, tràn đầy sức sống.

兴盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悖炽

bèi

chì

Các từ liên quan

悖乱
悖傲
悖入悖出
悖冒
悖叛
炽发
炽富
炽张
炽强
炽情
悖
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
哱, 孛, 愂, 誖, 𡥏, 𢚦, 𢠜, 㪍, 𢟥
Hình thái radical:
⿰,⺖,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép