Bản dịch của từ 悠修 trong tiếng Việt

悠修

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠修 (Tính từ)

yōu xiū
01

Xa xôi, cách xa; mang ý nghĩa khoảng cách xa (thường dùng trong văn ngôn hoặc Hán văn)

遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠修

yōu

xiū

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠停
悠哉游哉
悠奕
修上
修下
修业
修为
修丽
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép