Bản dịch của từ 悠短 trong tiếng Việt

悠短

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠短 (Danh từ)

yōu duǎn
01

長短; độ dài hoặc ngắn (khoảng cách, kích thước) — nghĩa Hán‑Việt: 'trường đoản' (長短)

长短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠短

yōu

duǎn

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
短不了
短丑
短世
短丧
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép