Bản dịch của từ 悬剑空垄 trong tiếng Việt

悬剑空垄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬剑空垄 (Tính từ)

xuán jiàn kōng lǒng
01

Treo kiếm trên mộ; giữ lời hứa với bạn; treo kiếm trên không

形容一种悬而未决的状态,像剑悬在空中,随时可能落下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬剑空垄

xuán

jiàn

kōng

lǒng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
剑仙
剑侠
剑化
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép