Bản dịch của từ 悬雍垂 trong tiếng Việt

悬雍垂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬雍垂 (Danh từ)

xuán yōng chuí
01

Lưỡi gà

口腔内部的一个结构,悬在喉咙后部。

Ví dụ
02

Lưỡi con; tiểu thiệt

软腭后部中央向下垂的肌肉小突起, 略呈圆锥形咽东西时随软腭上升, 有闭塞鼻腔通路的作用通称小舌

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬雍垂

xuán

yōng

chuí

悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép