Bản dịch của từ 悯恤 trong tiếng Việt

悯恤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

悯恤 (Động từ)

mǐn xù
01

Thương xót; thương hại.

对遭遇不幸的人表示同情. 怜恤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mẫn tuất (thương xót, cảm thông đối với những người gặp hoàn cảnh bất hạnh)

对遭遇不幸的人表示同情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悯恤

mǐn

Các từ liên quan

悯世
悯伤
悯农
悯凶
悯切
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
悯
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
憫, 愍, 𢡥, 𢡻
Hình thái radical:
⿰,⺖,闵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶丨フ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép