Bản dịch của từ 悱愤 trong tiếng Việt
悱愤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
悱愤 (Tính từ)
【fěi fèn】
01
Ưu tư u uất, lòng bức bối vì nghĩ ngợi dồn nén; khát khao được khai sáng hoặc được giải tỏa
忧思郁结。指思虑郁结,渴求启发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悱愤
fěi
悱
fèn
愤
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 㥱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕜
朏
菲
胐
䕁
翡
诽
䨾
㥱
匪
䨽
斐
惙
惘
惓
忸
愝
惆
恲
恓
惗
愡
恗
怐
䄿
桴
戜
孮
娻
䘰
铷
婧
帻
娷
蚻
𠋖
悱恻
缠绵悱恻
