Bản dịch của từ 悻直 trong tiếng Việt
悻直
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
悻直 (Tính từ)
【xìng zhí】
01
Cứng đầu, bảo thủ ngoan cố; ngoan cố theo ý riêng (Hán-Việt: 'tức trực' / 'tích trực' tương tự tính cách kiên cố)
2.刚愎;固执。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cương trực; ngay thẳng, thẳng thắn (tính cách ngay thẳng, không quanh co)
1.刚直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悻直
xìng
悻
zhí
直
Các từ liên quan
悻动
悻悻
悻然
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HÃNH】
- Các biến thể:
- 𢙼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,幸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幸
杏
葕
鋞
䂔
睲
㒷
臖
緈
䮍
性
婞
憉
懀
惸
慅
㥥
怞
恆
憴
愴
㥫
悀
慎
㪷
崢
偤
㓱
聇
琈
靪
率
菹
啭
翐
婜
悻悻
悻然
悻悻地
