Bản dịch của từ 悾憁 trong tiếng Việt

悾憁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

悾憁 (Tính từ)

kōng còng
01

Vội vàng, hoảng loạn (còn gọi là "倥偬") - diễn tả vẻ bề ngoài bận rộn, vội vã

亦作「倥偬」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bần cùng, nghèo khó lại không được như ý (kém may mắn, bị thất vọng vì không thành đạt)

穷困不得志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悾憁

kōng

còng

悾
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿰⺖空
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép