Bản dịch của từ 悾憁 trong tiếng Việt
悾憁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
悾憁 (Tính từ)
【kōng còng】
01
Vội vàng, hoảng loạn (còn gọi là "倥偬") - diễn tả vẻ bề ngoài bận rộn, vội vã
亦作「倥偬」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bần cùng, nghèo khó lại không được như ý (kém may mắn, bị thất vọng vì không thành đạt)
穷困不得志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悾憁
kōng
悾
còng
憁
