Bản dịch của từ 情书 trong tiếng Việt

情书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情书 (Danh từ)

qíng shū
01

Thư tình

男女间表示爱情的信

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情书

qíng

shū

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép