Bản dịch của từ 情伪 trong tiếng Việt
情伪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
情伪 (Danh từ)
【qíng wěi】
01
Tình thật và giả; lòng người thành thật hay dối trá (tính thiện lương/giả dối của con người)
真诚与虚伪。。左传.僖公二十八年:「险阻艰难,备尝之矣;民之情伪,尽知之矣。」
Ví dụ
02
虚实,尤指弊病。。管子.七法:「言实之士不进,则国之情伪不竭于上。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情伪
qíng
情
wěi
伪
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
- Các biến thể:
- 啨, 𡹓, 𢚏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甠
黥
擏
棾
䲔
䵞
葝
暒
殑
檠
勍
㯳
㣿
懔
㥧
愕
愣
忼
愖
慌
懶
慖
慔
愪
飡
埬
帶
偂
崚
笛
転
眵
蚹
𠄚
惚
铵
情况
情绪
热情
心情
爱情
感情
情景
表情
情侣
同情
