ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
惏栗
Bảng phân tích âm vị 惏
Lán
Cảm thấy lạnh run; vẻ lạnh lẽo, rùng mình (mô tả trạng thái rét buốt hoặc sợ lạnh)
寒冷的样子。。文选.宋玉.风赋:「故其风中人,状直憯凄婪栗,清凉增欷。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lán
惏
lì
栗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép