Bản dịch của từ 惘惘 trong tiếng Việt

惘惘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

惘惘 (Động từ)

wáng wǎng
01

Bâng khuâng; mơ hồ; lơ đãng

模糊不清的状态,心情不安定,常常感到迷茫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惘惘

wǎng

wǎng

惘
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,罔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ丶ノ一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép