Bản dịch của từ 惚恍 trong tiếng Việt
惚恍
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
惚恍 (Cụm từ)
【hū huǎng】
01
神志迷糊。。唐.张说.东山记:「云木虚吟,惚恍疑梦。」
Ví dụ
02
混沌不清。。文选.潘岳.西征赋:「古往今来,邈矣悠哉,寥廓惚恍,化一气而甄三才。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惚恍
hū
惚
huǎng
恍
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HỐT】
- Các biến thể:
- 沕, 𢝻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,忽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフノノ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唿
雐
㫚
㳷
曶
嘑
淴
㦌
歑
昒
戯
滹
怫
怟
㥠
㥔
惶
恉
愡
㣿
憚
憒
悔
愘
䆟
谙
桷
舂
𠋧
𠊹
淄
涱
聅
䡈
䍪
婳
恍惚
惚慌
恍惚间
恍恍惚惚
精神恍惚
心神恍惚
神思恍惚
