Bản dịch của từ 惛惚 trong tiếng Việt

惛惚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

Mèn

ㄇㄣˋmenthanh huyền

惛惚 (Tính từ)

hūn hū
01

Mơ màng, không tỉnh táo, cảm giác lâng lâng như đang mê man.

迷糊不清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惛惚

hūn

Các từ liên quan

惛乱
惛俗
惛垫
惛塞
惛忧
惚恍
惚慌
惛
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
怋, 惽, 𩇇, 昏, 䫒
Hình thái radical:
⿰,⺖,昏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép