Bản dịch của từ 惜名 trong tiếng Việt
惜名
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
惜名 (Cụm từ)
【xī míng】
01
爱惜名声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜名
xī
惜
míng
名
Các từ liên quan
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𢡽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奚
醯
熻
氥
诶
晞
覡
蒠
巂
皙
息
焬
慏
恻
惴
㦪
恌
快
慊
怉
慅
懼
㤶
恤
埨
琎
㴄
菑
㫯
掭
㥩
㾔
脫
𠊽
埽
粣
可惜
珍惜
爱惜
惋惜
不惜
怜惜
吝惜
疼惜
惜别
惜福
