Bản dịch của từ 惜死 trong tiếng Việt

惜死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜死 (Động từ)

xī sǐ
01

2.犹怕死。

Ví dụ
02

Quý mạng, trân trọng mạng sống; không dễ chịu chết (cố giữ mạng sống)

1.珍惜生命,不轻于死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜死

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
死不悔改
死不改悔
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép